Hệ đào tạo : Loại hình đào tạo :
Khoa quản lý : Ngành đào tạo :
Khóa học : Chương trình đào tạo :
 
Học kỳ 1
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 ANH320_0 Tiếng Anh 4.00 Bắt Buộc
2 ANH320_1 Tiếng Anh 4.00 Bắt Buộc
3 ANH320_2 Tiếng Anh 4.00 Bắt Buộc
4 ANH320_3 Tiếng Anh 4.00 Bắt Buộc
5 HP401 Luật Hiến pháp 3.00 Bắt Buộc
6 NLM11 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin HP1 2.00 Bắt Buộc
7 PL209 Lý luận về Nhà nước và pháp luật 3.00 Bắt Buộc
8 TC101 Giáo dục thể chất HP1 1.00 Bắt Buộc
9 TC103 Giáo dục thể chất HP1 - Bơi lội 1.00 Bắt Buộc
10 ANH320 Tiếng Anh 4.00 Tự Chọn
Học kỳ 2
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 AVPL324 Anh văn pháp lý - HP1 2.00 Bắt Buộc
2 GDT316 Giáo dục thể chất HP 2, 3 - Bơi lội 2.00 Bắt Buộc
3 LDS302 Những quy định chung về luật dân sự, tài sản và thừa kế 3.00 Bắt Buộc
4 LDS303 Những quy định chung về Luật dân sự, tài sản và thừa kế 2.00 Bắt Buộc
5 LGH301 Logic học 2.00 Bắt Buộc
6 LHC301 Luật Hành chính 3.00 Bắt Buộc
7 LHC303 Luật Hành chính và Tố tụng hành chính 4.00 Bắt Buộc
8 LHC304 Luật Tố tụng hành chính 2.00 Bắt Buộc
9 LSV301 Lịch sử văn minh thế giới 1.00 Bắt Buộc
10 MLN302 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin HP2 3.00 Bắt Buộc
11 QP201 Quân Sự 1 3.00 Bắt Buộc
12 QP202 Quân Sự 2 3.00 Bắt Buộc
13 QP203 Quân Sự 3 3.00 Bắt Buộc
14 QP204 Quân Sự 4 2.00 Bắt Buộc
15 SHCVHT01 Sinh hoạt lớp 1.00 Bắt Buộc
16 TIN301 Tin học đại cương 2.00 Bắt Buộc
17 TLH302 Tâm lý học đại cương 1.00 Bắt Buộc
Học kỳ 3
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 ANH321 Tiếng Anh HP1 3.00 Bắt Buộc
2 CLC324 Legal Reasoning and Legal Methodology 2.00 Bắt Buộc
3 DVH302 Đại cương văn hoá Việt Nam 1.00 Bắt Buộc
4 GDT303 Giáo dục thể chất HP3 1.00 Bắt Buộc
5 HCM301 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2.00 Bắt Buộc
6 LDS304 Hợp đồng và bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng 3.00 Bắt Buộc
7 LHS301 Luật Hình sự phần chung 3.00 Bắt Buộc
8 LSN302 Lịch sử Nhà nước và pháp luật 2.00 Bắt Buộc
9 LTM302 Pháp luật về chủ thể kinh doanh và phá sản 2.00 Bắt Buộc
10 XHH302 Xã hội học đại cương 1.00 Bắt Buộc
Học kỳ 4
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 ANH322 Tiếng Anh HP2 3.00 Bắt Buộc
2 CLC302 Law of Contract 2.00 Bắt Buộc
3 CLC303 Corporation Law 2.00 Bắt Buộc
4 CLC311 Quản trị hành chính văn phòng 1.00 Bắt Buộc
5 CLC312 Kỹ thuật soạn thảo và giải quyết tranh chấp HĐ 1.00 Bắt Buộc
6 GDT304 Giáo dục thể chất HP4 1.00 Bắt Buộc
7 LHN302 Luật Hôn nhân và gia đình 1.00 Bắt Buộc
8 LHS304 Luật Hình sự phần các tội phạm 2.00 Bắt Buộc
9 LSD301 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 3.00 Bắt Buộc
10 TCT301 Pháp luật về đầu tư 1.00 Tự Chọn
Học kỳ 5
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 ANH323 Tiếng Anh HP3 3.00 Bắt Buộc
2 CLC304 Tort Law 1.00 Bắt Buộc
3 CLC305 EC Competition Law 1.00 Bắt Buộc
4 CLC306 U.S Anti-trust Law 1.00 Bắt Buộc
5 CLC307 UK Law on Product Liability 1.00 Bắt Buộc
6 CLC313 Quản trị nhân sự 1.00 Bắt Buộc
7 CLC314 Quản trị Marketing 1.00 Bắt Buộc
8 GDT305 Giáo dục thể chất HP5 1.00 Bắt Buộc
9 LSN301 Lịch sử Nhà nước và pháp luật 3.00 Bắt Buộc
10 LTH301 Luật Thuế 2.00 Bắt Buộc
11 LTM305 Pháp luật về cạnh tranh và giải quyết tranh chấp thương mại 1.00 Bắt Buộc
12 TCD305 Pháp luật về an sinh xã hội 1.00 Tự Chọn
Học kỳ 6
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 ANH324 Tiếng Anh HP4 4.00 Bắt Buộc
2 CLC308 The WTO’s Dispute Settlement Mechanism 1.00 Bắt Buộc
3 CLC309 Comparative Law 2.00 Bắt Buộc
4 CLC310 US Securities Law 2.00 Bắt Buộc
5 CLC315 Kỹ năng tranh tụng 1.00 Bắt Buộc
6 CLC316 Tội phạm học 1.00 Bắt Buộc
7 CLC317 Pháp luật ASEAN 2.00 Bắt Buộc
8 CLC318 PL kinh doanh chứng khoán và thị trường tiền tệ 1.00 Bắt Buộc
9 CPQ302 Công pháp quốc tế 2.00 Bắt Buộc
10 LDD301 Luật Đất đai 2.00 Bắt Buộc
11 LNH301 Luật Ngân hàng 2.00 Bắt Buộc
12 TCT304 Pháp luật kinh doanh bất động sản 1.00 Tự Chọn
Học kỳ 7
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 CLC319 Nghiệp vụ thanh toán quốc tế 1.00 Bắt Buộc
2 CLC320 Pháp luật giải quyết tranh chấp hợp đồng TMQT 1.00 Bắt Buộc
3 CLC321 Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực tương trợ tư pháp 1.00 Bắt Buộc
4 CLC322 Kỹ năng hành nghề tư vấn PL 2.00 Bắt Buộc
5 LDS306 Luật Sở hữu trí tuệ 2.00 Bắt Buộc
6 LTM303 Pháp luật thương mại hàng hoá và dịch vụ 2.00 Bắt Buộc
7 TMQ301 Luật Thương mại quốc tế 3.00 Bắt Buộc
8 TPQ301 Tư pháp quốc tế 3.00 Bắt Buộc
9 TTH301 Luật Tố tụng hình sự 3.00 Bắt Buộc
10 TCQ305 Luật quốc tế về sở hữu trí tuệ 2.00 Tự Chọn
Học kỳ 8
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 KTN301 Khóa luận tốt nghiệp 7.00 Bắt Buộc
2 LMT301 Luật Môi trường 2.00 Bắt Buộc
3 TTD301 Luật Tố tụng dân sự 3.00 Bắt Buộc
4 VBP302 Xây dựng văn bản pháp luật 1.00 Bắt Buộc
Trường Đại Học Luật Tp. HCM
Trụ sở: 02 Nguyễn Tất Thành - Phường 12 - Quận 4 - TP.Hồ Chí Minh
Cơ sở 2: 123 Quốc lộ 13 - Phường Hiệp Bình Chánh - Quận Thủ Đức - TP.Hồ Chí Minh
Lượt truy cập : 8285829
Đang online : 294
Bản quyền (C) 2009 thuộc Đại học Luật TP.HCM - Phát triển bởi PSC