Hệ đào tạo : Loại hình đào tạo :
Khoa quản lý : Ngành đào tạo :
Khóa học : Chương trình đào tạo :
 
Học kỳ 1
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 CNC01 Nghiệp vụ T.Ký T.án 3.00 Bắt Buộc
2 CNC02 H/đ Công chứng L.Sư 3.00 Bắt Buộc
3 CNC03 Tâm lý học tư pháp 3.00 Bắt Buộc
4 CNC04 Tâm lý quản ly 3.00 Bắt Buộc
5 CNH01 Thống kê tư pháp 2.00 Bắt Buộc
6 CNH02 Quản lý nhà nước 2.00 Bắt Buộc
7 CNH03 Thủ tục HC và TAHC 2.00 Bắt Buộc
8 CNQ02 Vận tải & giao nhận 4.00 Bắt Buộc
9 CNQ03 L Hàng không 2.00 Bắt Buộc
10 CNQ04 Luật hải quan 2.00 Bắt Buộc
11 CNQ05 Luật biển 2.00 Bắt Buộc
12 CNT02 Ng lý kế toán T.Kê 4.00 Bắt Buộc
13 CNT03 Quản trị D.Nghiệp 3.00 Bắt Buộc
14 CP001 Công pháp quốc tế HP1 3.00 Bắt Buộc
15 CP002 Công pháp Q.Tế HP 2 3.00 Bắt Buộc
16 CP008 Thi T Nghiệp CP Q.Tế 5.00 Bắt Buộc
17 DD001 Luật đât đai 4.00 Bắt Buộc
18 DD008 Thi tốt nghiệp Luật Đất Đai 4.00 Bắt Buộc
19 DS001 Luật dân sự HP 1 6.00 Bắt Buộc
20 DS002 Luật dân sự HP 2 6.00 Bắt Buộc
21 DS003 Luật dân sự (CN) 4.00 Bắt Buộc
22 DS008 Thi tốt nghiệp luật Dân sự 6.00 Bắt Buộc
23 DS009 Thi Tốt Nghiệp Luật Dân Sự HP2 7.00 Bắt Buộc
24 HC001 Luật hành chánh HP 1 4.00 Bắt Buộc
25 HC002 Luật hành chánh HP 2 4.00 Bắt Buộc
26 HC008 L H.Chính (Tốt Nghiệp) 7.00 Bắt Buộc
27 HN001 Luật hôn nhân gia đình 3.00 Bắt Buộc
28 HP001 Luật hiến pháp 4.00 Bắt Buộc
29 HP003 Các cơ quan và tổ chức tư pháp 4.00 Bắt Buộc
30 HS001 Luật hình sự HP1 6.00 Bắt Buộc
31 HS002 Luật hình sự HP2 6.00 Bắt Buộc
32 HS008 Thi T Nghiệp L H.Sự 6.00 Bắt Buộc
33 HS009 Thi Tốt nghiệp Luật hình Sự HP1 7.00 Bắt Buộc
34 HS200 Thi TN Luật Hình Sự Phần Chung 6.00 Bắt Buộc
35 KL001 Tiểu luận cuối khóa 3.00 Bắt Buộc
36 KT005 Luật kinh tế HP1 6.00 Bắt Buộc
37 KT006 Luật kinh tế HP2 6.00 Bắt Buộc
38 KT007 Luật kinh tế (chuyên ngành) 4.00 Bắt Buộc
39 KT008 Thi T.Nghiệp Luật Kinh Tế 7.00 Bắt Buộc
40 KTX01 Kỹ thuật xây dựng văn bản 3.00 Bắt Buộc
41 KX008 Thi TN Kỹ thuật Xây dựng văn bản 4.00 Bắt Buộc
42 LD001 Luật lao động hp 1 3.00 Bắt Buộc
43 LD002 Luật lao động hp 2 3.00 Bắt Buộc
44 LD003 Luật lao động (Chuyên ngành) 4.00 Bắt Buộc
45 LD008 Thi Tốt Nghiệp Luật Lao Động 4.00 Bắt Buộc
46 LM001 Luật dân sự La Mã 3.00 Bắt Buộc
47 MT002 Luật môi trường 3.00 Bắt Buộc
48 SS001 Luật so sánh 3.00 Bắt Buộc
49 TCH03 Luật hiến pháp nước ngoài 4.00 Bắt Buộc
50 TCN02 Luật tài chính ngân hàng 4.00 Bắt Buộc
51 TCQ06 Tập quán thương mại quốc tế 2.00 Bắt Buộc
52 TCQ07 Nghiệp vụ thanh toán quốc tế 2.00 Bắt Buộc
53 TCS03 Khoa học về điều tra hình sự 3.00 Bắt Buộc
54 TH200 Thi TN Luật Tố Tụng Hình Sự 4.00 Bắt Buộc
55 TM001 Luật thương mại quốc tế 3.00 Bắt Buộc
56 TMA01 Luật thương mại quốc tế (CN) 4.00 Bắt Buộc
57 TP001 Tư pháp Quốc tế HP1 4.00 Bắt Buộc
58 TP002 Tư pháp Quốc tế HP2 4.00 Bắt Buộc
59 TP008 Thi T Nghiệp Tư Pháp Quốc Tế 6.00 Bắt Buộc
60 TPH02 Tội phạm học (KC) 3.00 Bắt Buộc
61 TT001 Luật tố tụng hình sự 4.00 Bắt Buộc
62 TT002 Luật tố tụng hình sự HP2 3.00 Bắt Buộc
63 TT003 Luật tố tụng dân sự HP1 3.00 Bắt Buộc
64 TT004 Luật tố tụng dân sự HP2 3.00 Bắt Buộc
65 TT008 Thi tốt nghiệp Tố tụng dân sự 5.00 Bắt Buộc
66 TT009 Thi TN Luật Tố tụng Hình sự 5.00 Bắt Buộc
67 TCS01 Tâm thần học tư pháp 2.00 Tự Chọn
Học kỳ 2
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 CNC01 Nghiệp vụ T.Ký T.án 3.00 Bắt Buộc
2 CNC02 H/đ Công chứng L.Sư 3.00 Bắt Buộc
3 CNC03 Tâm lý học tư pháp 3.00 Bắt Buộc
4 CNC04 Tâm lý quản ly 3.00 Bắt Buộc
5 CNT02 Ng lý kế toán T.Kê 4.00 Bắt Buộc
6 CNT03 Quản trị D.Nghiệp 3.00 Bắt Buộc
7 CP001 Công pháp quốc tế HP1 3.00 Bắt Buộc
8 CP002 Công pháp Q.Tế HP 2 3.00 Bắt Buộc
9 CS001 Chủ nghĩa cộng sản 3.00 Bắt Buộc
10 DD008 Thi tốt nghiệp Luật Đất Đai 4.00 Bắt Buộc
11 DS001 Luật dân sự HP 1 6.00 Bắt Buộc
12 DS002 Luật dân sự HP 2 6.00 Bắt Buộc
13 DS003 Luật dân sự (CN) 4.00 Bắt Buộc
14 DS009 Thi Tốt Nghiệp Luật Dân Sự HP2 7.00 Bắt Buộc
15 DSA03 Luật dân sự HP 2 (CN) 4.00 Bắt Buộc
16 HC001 Luật hành chánh HP 1 4.00 Bắt Buộc
17 HC002 Luật hành chánh HP 2 4.00 Bắt Buộc
18 HS001 Luật hình sự HP1 6.00 Bắt Buộc
19 HS002 Luật hình sự HP2 6.00 Bắt Buộc
20 HS009 Thi Tốt nghiệp Luật hình Sự HP1 7.00 Bắt Buộc
21 KL001 Tiểu luận cuối khóa 3.00 Bắt Buộc
22 KT005 Luật kinh tế HP1 6.00 Bắt Buộc
23 KT006 Luật kinh tế HP2 6.00 Bắt Buộc
24 KT007 Luật kinh tế (chuyên ngành) 4.00 Bắt Buộc
25 KT008 Thi T.Nghiệp Luật Kinh Tế 7.00 Bắt Buộc
26 KTX01 Kỹ thuật xây dựng văn bản 3.00 Bắt Buộc
27 LD001 Luật lao động hp 1 3.00 Bắt Buộc
28 LD002 Luật lao động hp 2 3.00 Bắt Buộc
29 LD003 Luật lao động (Chuyên ngành) 4.00 Bắt Buộc
30 LD008 Thi Tốt Nghiệp Luật Lao Động 4.00 Bắt Buộc
31 LM001 Luật dân sự La Mã 3.00 Bắt Buộc
32 LS003 Lịch sử nhà nước và PL Thế giới 3.00 Bắt Buộc
33 MT002 Luật môi trường 3.00 Bắt Buộc
34 TCN02 Luật tài chính ngân hàng 4.00 Bắt Buộc
35 TCS03 Khoa học về điều tra hình sự 3.00 Bắt Buộc
36 TH200 Thi TN Luật Tố Tụng Hình Sự 4.00 Bắt Buộc
37 TM001 Luật thương mại quốc tế 3.00 Bắt Buộc
38 TP001 Tư pháp Quốc tế HP1 4.00 Bắt Buộc
39 TP002 Tư pháp Quốc tế HP2 4.00 Bắt Buộc
40 TPH02 Tội phạm học (KC) 3.00 Bắt Buộc
41 TT001 Luật tố tụng hình sự 4.00 Bắt Buộc
42 TT003 Luật tố tụng dân sự HP1 3.00 Bắt Buộc
43 TT004 Luật tố tụng dân sự HP2 3.00 Bắt Buộc
44 TTA01 Tố tụng hình sự 1 (CN) 4.00 Bắt Buộc
45 TCS01 Tâm thần học tư pháp 2.00 Tự Chọn
Học kỳ 3
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 CNT02 Ng lý kế toán T.Kê 4.00 Bắt Buộc
2 CNT03 Quản trị D.Nghiệp 3.00 Bắt Buộc
3 CP001 Công pháp quốc tế HP1 3.00 Bắt Buộc
4 CP002 Công pháp Q.Tế HP 2 3.00 Bắt Buộc
5 DS001 Luật dân sự HP 1 6.00 Bắt Buộc
6 DS002 Luật dân sự HP 2 6.00 Bắt Buộc
7 DS003 Luật dân sự (CN) 4.00 Bắt Buộc
8 HC001 Luật hành chánh HP 1 4.00 Bắt Buộc
9 HC002 Luật hành chánh HP 2 4.00 Bắt Buộc
10 HS001 Luật hình sự HP1 6.00 Bắt Buộc
11 HS002 Luật hình sự HP2 6.00 Bắt Buộc
12 KT005 Luật kinh tế HP1 6.00 Bắt Buộc
13 KT006 Luật kinh tế HP2 6.00 Bắt Buộc
14 KT007 Luật kinh tế (chuyên ngành) 4.00 Bắt Buộc
15 KTX01 Kỹ thuật xây dựng văn bản 3.00 Bắt Buộc
16 LD001 Luật lao động hp 1 3.00 Bắt Buộc
17 LD002 Luật lao động hp 2 3.00 Bắt Buộc
18 LM001 Luật dân sự La Mã 3.00 Bắt Buộc
19 TP001 Tư pháp Quốc tế HP1 4.00 Bắt Buộc
20 TP002 Tư pháp Quốc tế HP2 4.00 Bắt Buộc
21 TT001 Luật tố tụng hình sự 4.00 Bắt Buộc
22 TT002 Luật tố tụng hình sự HP2 3.00 Bắt Buộc
23 TT003 Luật tố tụng dân sự HP1 3.00 Bắt Buộc
24 TT004 Luật tố tụng dân sự HP2 3.00 Bắt Buộc
Học kỳ 4
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 CNT02 Ng lý kế toán T.Kê 4.00 Bắt Buộc
2 CNT03 Quản trị D.Nghiệp 3.00 Bắt Buộc
3 CP001 Công pháp quốc tế HP1 3.00 Bắt Buộc
4 CP002 Công pháp Q.Tế HP 2 3.00 Bắt Buộc
5 DS001 Luật dân sự HP 1 6.00 Bắt Buộc
6 DS002 Luật dân sự HP 2 6.00 Bắt Buộc
7 DS003 Luật dân sự (CN) 4.00 Bắt Buộc
8 HC001 Luật hành chánh HP 1 4.00 Bắt Buộc
9 HC002 Luật hành chánh HP 2 4.00 Bắt Buộc
10 HS001 Luật hình sự HP1 6.00 Bắt Buộc
11 HS002 Luật hình sự HP2 6.00 Bắt Buộc
12 KT005 Luật kinh tế HP1 6.00 Bắt Buộc
13 KT006 Luật kinh tế HP2 6.00 Bắt Buộc
14 KT007 Luật kinh tế (chuyên ngành) 4.00 Bắt Buộc
15 KTX01 Kỹ thuật xây dựng văn bản 3.00 Bắt Buộc
16 LM001 Luật dân sự La Mã 3.00 Bắt Buộc
17 TP001 Tư pháp Quốc tế HP1 4.00 Bắt Buộc
18 TP002 Tư pháp Quốc tế HP2 4.00 Bắt Buộc
19 TT001 Luật tố tụng hình sự 4.00 Bắt Buộc
20 TT002 Luật tố tụng hình sự HP2 3.00 Bắt Buộc
21 TT003 Luật tố tụng dân sự HP1 3.00 Bắt Buộc
22 TT004 Luật tố tụng dân sự HP2 3.00 Bắt Buộc
Trường Đại Học Luật Tp. HCM
Trụ sở: 02 Nguyễn Tất Thành - Phường 12 - Quận 4 - TP.Hồ Chí Minh
Cơ sở 2: 123 Quốc lộ 13 - Phường Hiệp Bình Chánh - Quận Thủ Đức - TP.Hồ Chí Minh
Lượt truy cập : 8834770
Đang online : 624
Bản quyền (C) 2009 thuộc Đại học Luật TP.HCM - Phát triển bởi PSC