Hệ đào tạo : Loại hình đào tạo :
Khoa quản lý : Ngành đào tạo :
Khóa học : Chương trình đào tạo :
 
Học kỳ 1
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 TC101 Giáo dục thể chất HP1 1.00 Bắt Buộc
Học kỳ 2
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 CPA03 Công pháp QTế HP1 (CN) 3.00 Bắt Buộc
2 CPA04 Công pháp QTế HP2 (CN) 3.00 Bắt Buộc
3 DSA01 Luật dân sự học phần 1 (CN) 4.00 Bắt Buộc
4 DSA03 Luật dân sự HP 2 (CN) 4.00 Bắt Buộc
5 DSA04 Luật dân sự HP 3 (CN) 4.00 Bắt Buộc
6 DSB01 Luật dân sự HP1 (KC) 3.00 Bắt Buộc
7 HCA01 Luật hành chính HP1 (CN) 4.00 Bắt Buộc
8 HCA02 Luật hành chính HP2 (CN) 5.00 Bắt Buộc
9 HCB01 Luật hành chính HP1 (KC) 3.00 Bắt Buộc
10 HCB02 Luật hành chính HP2 (KC) 4.00 Bắt Buộc
11 HP202 Luật hiến pháp học phần 2 3.00 Bắt Buộc
12 HSA01 Luật hình sự HP1 (CN) 6.00 Bắt Buộc
13 HSA02 Luật hình sự HP2 (CN) 6.00 Bắt Buộc
14 KTA02 Luật kinh tế HP 2 (CN) 5.00 Bắt Buộc
15 KTA03 Luật kinh tế HP1 (CN) 5.00 Bắt Buộc
16 KTA04 Luật kinh tế HP 2 (CN) 3.00 Bắt Buộc
17 LD004 Luật Lao động 2.00 Bắt Buộc
18 LH008 Lý luận NN và PL VN 2 6.00 Bắt Buộc
19 LS010 Lịch sử NN & PLTG 3.00 Bắt Buộc
20 NN004 Ngoại ngữ học phần 4 4.00 Bắt Buộc
21 PA106 Pháp văn 2 6.00 Bắt Buộc
22 PL201 Lý luận nhà nước và pháp luật (HP1) 4.00 Bắt Buộc
23 PL203 L/sử Nhà nước & Pháp luật 4.00 Bắt Buộc
24 PL204 Lý luận về Nhà nước và pháp luật 3.00 Bắt Buộc
25 PL401 Lý luận nhà nước và pháp luật (HP2) 4.00 Bắt Buộc
26 QP101 Quân Sự 1 (LT) 3.00 Bắt Buộc
27 QP102 Quân Sự 2 (TH) 3.00 Bắt Buộc
28 TA105 Tiếng Anh Không chuyên 1 6.00 Bắt Buộc
29 TA106 Tiếng Anh Không chuyên 2 6.00 Bắt Buộc
30 TA205 Tiếng Anh Không chuyên 3 6.00 Bắt Buộc
31 TTA01 Tố tụng hình sự 1 (CN) 4.00 Bắt Buộc
32 TTA02 Luật tố tụng hình sự 2 (Chuyên ngành) 4.00 Bắt Buộc
33 TTA04 Luật tố tụng dân sự 1 (CN) 3.00 Bắt Buộc
34 TTA05 Luật tố tụng dân sự 2 (CN) 3.00 Bắt Buộc
35 XH101 Xã hội học 4.00 Bắt Buộc
Học kỳ 3
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 HT101 Công tác quản lý hộ tịch 2.00 Bắt Buộc
Học kỳ 4
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 DS007 Thi tốt nghiệp Luật Dân sự 3.00 Bắt Buộc
2 KL003 Thực tập cuối khóa 3.00 Bắt Buộc
3 KTB04 Luật kinh tế 2 2.00 Bắt Buộc
4 QL102 Thi tốt nghiệp Quản lý lý lịch tư pháp và công tác hòa giải 2.00 Bắt Buộc
Học kỳ 5
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 CC101 Công chứng, luật sư 2.00 Bắt Buộc
2 CSC01 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2.00 Bắt Buộc
3 DD002 Luật Đất đai 3.00 Bắt Buộc
4 DS004 Luật Dân sự 1 2.00 Bắt Buộc
5 DS005 Luật Dân sự 2 4.00 Bắt Buộc
6 HC003 Luật Hành chính 4.00 Bắt Buộc
7 HN004 Luật hôn nhân và Gia đình 2.00 Bắt Buộc
8 HP005 Luật Hiến pháp 3.00 Bắt Buộc
9 HS003 Luật Hình sự 1 3.00 Bắt Buộc
10 HS004 Luật Hình sự HP2 2.00 Bắt Buộc
11 KTB03 Luật kinh tế HP1 3.00 Bắt Buộc
12 KTC01 Kinh tế chính trị 3.00 Bắt Buộc
13 KTX02 Kỹ thuật xây dựng văn bản 2.00 Bắt Buộc
14 LSC01 Lịch sử Đảng 2.00 Bắt Buộc
15 MT002 Luật môi trường 3.00 Bắt Buộc
16 NS101 Luật ngân sách nhà nước 2.00 Bắt Buộc
17 PL101 Pháp luật Quốc tế 3.00 Bắt Buộc
18 PL206 Lý luận về pháp luật 3.00 Bắt Buộc
19 QL101 Quản lý lý lịch tư pháp và công tác hòa giải 4.00 Bắt Buộc
20 TA107 Ngoại ngữ học phần 1 3.00 Bắt Buộc
21 TA108 Ngoại ngữ học phần 2 3.00 Bắt Buộc
22 TC102 Giáo dục thể chất 2 1.00 Bắt Buộc
23 TCC06 Nghiệp vụ thư ký tòa án 2.00 Bắt Buộc
24 TH102 Nhập môn Tin Học B 3.00 Bắt Buộc
25 TRC02 Triết học 3.00 Bắt Buộc
26 TT005 Tố tụng hình sự 2.00 Bắt Buộc
27 TT102 Công tác thanh tra 2.00 Bắt Buộc
28 TTB04 Luật Tố tụng dân sự 2.00 Bắt Buộc
29 VBLT Văn bản lưu trữ 2.00 Bắt Buộc
30 TCD13 Thi hành án dân sự 2.00 Tự Chọn
Trường Đại Học Luật Tp. HCM
Trụ sở: 02 Nguyễn Tất Thành - Phường 12 - Quận 4 - TP.Hồ Chí Minh
Cơ sở 2: 123 Quốc lộ 13 - Phường Hiệp Bình Chánh - Quận Thủ Đức - TP.Hồ Chí Minh
Lượt truy cập : 12644156
Đang online : 216
Bản quyền (C) 2009 thuộc Đại học Luật TP.HCM - Phát triển bởi PSC