Hệ đào tạo : Loại hình đào tạo :
Khoa quản lý : Ngành đào tạo :
Khóa học : Chương trình đào tạo :
 
Học kỳ 1
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 CSC01 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2.00 Bắt Buộc
2 KTC01 Kinh tế chính trị 3.00 Bắt Buộc
3 LSC01 Lịch sử Đảng 2.00 Bắt Buộc
4 PL206 Lý luận về pháp luật 3.00 Bắt Buộc
5 QP101 Quân Sự 1 (LT) 3.00 Bắt Buộc
6 QP102 Quân Sự 2 (TH) 3.00 Bắt Buộc
7 TC101 Giáo dục thể chất HP1 1.00 Bắt Buộc
8 TRC02 Triết học 3.00 Bắt Buộc
Học kỳ 2
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 CPA03 Công pháp QTế HP1 (CN) 3.00 Bắt Buộc
2 CPA04 Công pháp QTế HP2 (CN) 3.00 Bắt Buộc
3 DS004 Luật Dân sự 1 2.00 Bắt Buộc
4 DS005 Luật Dân sự 2 4.00 Bắt Buộc
5 DSA01 Luật dân sự học phần 1 (CN) 4.00 Bắt Buộc
6 DSA03 Luật dân sự HP 2 (CN) 4.00 Bắt Buộc
7 DSA04 Luật dân sự HP 3 (CN) 4.00 Bắt Buộc
8 DSB01 Luật dân sự HP1 (KC) 3.00 Bắt Buộc
9 HC003 Luật Hành chính 4.00 Bắt Buộc
10 HCA01 Luật hành chính HP1 (CN) 4.00 Bắt Buộc
11 HCA02 Luật hành chính HP2 (CN) 5.00 Bắt Buộc
12 HCB01 Luật hành chính HP1 (KC) 3.00 Bắt Buộc
13 HCB02 Luật hành chính HP2 (KC) 4.00 Bắt Buộc
14 HN004 Luật hôn nhân và Gia đình 2.00 Bắt Buộc
15 HP005 Luật Hiến pháp 3.00 Bắt Buộc
16 HP202 Luật hiến pháp học phần 2 3.00 Bắt Buộc
17 HS003 Luật Hình sự 1 3.00 Bắt Buộc
18 HSA01 Luật hình sự HP1 (CN) 6.00 Bắt Buộc
19 HSA02 Luật hình sự HP2 (CN) 6.00 Bắt Buộc
20 KTA02 Luật kinh tế HP 2 (CN) 5.00 Bắt Buộc
21 KTA03 Luật kinh tế HP1 (CN) 5.00 Bắt Buộc
22 KTA04 Luật kinh tế HP 2 (CN) 3.00 Bắt Buộc
23 LD004 Luật Lao động 2.00 Bắt Buộc
24 LH008 Lý luận NN và PL VN 2 6.00 Bắt Buộc
25 LS010 Lịch sử NN & PLTG 3.00 Bắt Buộc
26 NN004 Ngoại ngữ học phần 4 4.00 Bắt Buộc
27 PA106 Pháp văn 2 6.00 Bắt Buộc
28 PL201 Lý luận nhà nước và pháp luật (HP1) 4.00 Bắt Buộc
29 PL203 L/sử Nhà nước & Pháp luật 4.00 Bắt Buộc
30 PL204 Lý luận về Nhà nước và pháp luật 3.00 Bắt Buộc
31 PL401 Lý luận nhà nước và pháp luật (HP2) 4.00 Bắt Buộc
32 QP101 Quân Sự 1 (LT) 3.00 Bắt Buộc
33 QP102 Quân Sự 2 (TH) 3.00 Bắt Buộc
34 TA105 Tiếng Anh Không chuyên 1 6.00 Bắt Buộc
35 TA106 Tiếng Anh Không chuyên 2 6.00 Bắt Buộc
36 TA107 Ngoại ngữ học phần 1 3.00 Bắt Buộc
37 TA205 Tiếng Anh Không chuyên 3 6.00 Bắt Buộc
38 TC102 Giáo dục thể chất 2 1.00 Bắt Buộc
39 TTA01 Tố tụng hình sự 1 (CN) 4.00 Bắt Buộc
40 TTA02 Luật tố tụng hình sự 2 (Chuyên ngành) 4.00 Bắt Buộc
41 TTA04 Luật tố tụng dân sự 1 (CN) 3.00 Bắt Buộc
42 TTA05 Luật tố tụng dân sự 2 (CN) 3.00 Bắt Buộc
43 XH101 Xã hội học 4.00 Bắt Buộc
Học kỳ 3
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 CC101 Công chứng, luật sư 2.00 Bắt Buộc
2 DD002 Luật Đất đai 3.00 Bắt Buộc
3 HS004 Luật Hình sự HP2 2.00 Bắt Buộc
4 HT101 Công tác quản lý hộ tịch 2.00 Bắt Buộc
5 KTB03 Luật kinh tế HP1 3.00 Bắt Buộc
6 KTX02 Kỹ thuật xây dựng văn bản 2.00 Bắt Buộc
7 PL101 Pháp luật Quốc tế 3.00 Bắt Buộc
8 TA108 Ngoại ngữ học phần 2 3.00 Bắt Buộc
9 TT005 Tố tụng hình sự 2.00 Bắt Buộc
10 TTB04 Luật Tố tụng dân sự 2.00 Bắt Buộc
11 VBLT Văn bản lưu trữ 2.00 Bắt Buộc
Học kỳ 4
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 DS007 Thi tốt nghiệp Luật Dân sự 3.00 Bắt Buộc
2 KL003 Thực tập cuối khóa 3.00 Bắt Buộc
3 KTB04 Luật kinh tế 2 2.00 Bắt Buộc
4 MT002 Luật môi trường 3.00 Bắt Buộc
5 NS101 Luật ngân sách nhà nước 2.00 Bắt Buộc
6 QL101 Quản lý lý lịch tư pháp và công tác hòa giải 4.00 Bắt Buộc
7 QL102 Thi tốt nghiệp Quản lý lý lịch tư pháp và công tác hòa giải 2.00 Bắt Buộc
8 TCC06 Nghiệp vụ thư ký tòa án 2.00 Bắt Buộc
9 TT102 Công tác thanh tra 2.00 Bắt Buộc
10 TCD13 Thi hành án dân sự 2.00 Tự Chọn
Học kỳ 5
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 CC101 Công chứng, luật sư 2.00 Bắt Buộc
2 CSC01 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2.00 Bắt Buộc
3 DD002 Luật Đất đai 3.00 Bắt Buộc
4 DS004 Luật Dân sự 1 2.00 Bắt Buộc
5 DS005 Luật Dân sự 2 4.00 Bắt Buộc
6 HC003 Luật Hành chính 4.00 Bắt Buộc
7 HN004 Luật hôn nhân và Gia đình 2.00 Bắt Buộc
8 HP005 Luật Hiến pháp 3.00 Bắt Buộc
9 HS003 Luật Hình sự 1 3.00 Bắt Buộc
10 HS004 Luật Hình sự HP2 2.00 Bắt Buộc
11 KTB03 Luật kinh tế HP1 3.00 Bắt Buộc
12 KTC01 Kinh tế chính trị 3.00 Bắt Buộc
13 KTX02 Kỹ thuật xây dựng văn bản 2.00 Bắt Buộc
14 LD004 Luật Lao động 2.00 Bắt Buộc
15 LSC01 Lịch sử Đảng 2.00 Bắt Buộc
16 MT002 Luật môi trường 3.00 Bắt Buộc
17 NS101 Luật ngân sách nhà nước 2.00 Bắt Buộc
18 PL101 Pháp luật Quốc tế 3.00 Bắt Buộc
19 PL206 Lý luận về pháp luật 3.00 Bắt Buộc
20 QL101 Quản lý lý lịch tư pháp và công tác hòa giải 4.00 Bắt Buộc
21 TA107 Ngoại ngữ học phần 1 3.00 Bắt Buộc
22 TA108 Ngoại ngữ học phần 2 3.00 Bắt Buộc
23 TC102 Giáo dục thể chất 2 1.00 Bắt Buộc
24 TCC06 Nghiệp vụ thư ký tòa án 2.00 Bắt Buộc
25 TH102 Nhập môn Tin Học B 3.00 Bắt Buộc
26 TRC02 Triết học 3.00 Bắt Buộc
27 TT005 Tố tụng hình sự 2.00 Bắt Buộc
28 TT102 Công tác thanh tra 2.00 Bắt Buộc
29 TTB04 Luật Tố tụng dân sự 2.00 Bắt Buộc
30 VBLT Văn bản lưu trữ 2.00 Bắt Buộc
31 TCD13 Thi hành án dân sự 2.00 Tự Chọn
Trường Đại Học Luật Tp. HCM
Trụ sở: 02 Nguyễn Tất Thành - Phường 12 - Quận 4 - TP.Hồ Chí Minh
Cơ sở 2: 123 Quốc lộ 13 - Phường Hiệp Bình Chánh - Quận Thủ Đức - TP.Hồ Chí Minh
Lượt truy cập : 7065528
Đang online : 113
Bản quyền (C) 2009 thuộc Đại học Luật TP.HCM - Phát triển bởi PSC